Caltex Texatherm Heat transfer oil 46/32 là dầu truyền nhiệt thuộc nhóm Dầu nhớt máy nông nghiệp. Texatherm ® là dầu truyền nhiệt gốc khoáng tinh lọc, ổn định nhiệt, được pha chế với công nghệ dầu gốc hảo hạng. Sử dụng cho các hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn cưỡng bức kín và hở.
Mô tả ngắn
Texatherm ® là dầu truyền nhiệt gốc khoáng tinh lọc, ổn định nhiệt, được pha chế với công nghệ dầu gốc hảo hạng. Sử dụng cho các hệ thống truyền nhiệt tuần hoàn cưỡng bức kín và hở.
Mô tả chi tiết
Caltex Texatherm Heat transfer oil 46/32 là gì?
ƯU ĐIỂM Hiệu suất truyền nhiệt tối đa Các đặc tính truyền nhiệt tuyệt vời giúp truyền nhiệt hiệu quả.
Chống hình thành cặn bám Tính năng bền ô xy hóa và bền nhiệt rất cao của dầu giúp tránh tạo cặn bùn và cặn các bon, do đó kéo dài thời gian sử dụng dầu.
Thông tin sản phẩm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Caltex / Chevron |
| Tên sản phẩm | Caltex Texatherm Heat transfer oil 46/32 |
| Nhóm sản phẩm | Dầu nhớt máy nông nghiệp |
| Loại | Dầu truyền nhiệt |
| Cấp độ / độ nhớt / NLGI | 46 |
| Nguồn thông tin | Nội dung sản phẩm hiện có, TDS/SDS và tài liệu nhà sản xuất khi có |
| Đơn vị cung cấp | Công ty CP Mai An Đức |
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| TEXATHERM® | | | | | | |
| CÁC ĐẶC TÍNH CHÍNH | | | | | | |
| Cấp độ nhớt ISO | | 32 | | | 46 | |
| Mã sản phẩm | | 540510 | | | 540421 | |
| Nhiệt độ tự bốc cháy, °C | | 350 | | | 360 | |
| Điểm chớp cháy cốc hở, °C | | 229 | | | 246 | |
| Điểm rót chảy, °C | | -15 | | | -15 | |
| Độ nhớt, | | | | | | |
| mm²/s ở 40°C | | 32.0 | | | 46.6 | |
| mm²/s ở 100°C | | 5.5 | | | 7.1 | |
| Chỉ số độ nhớt | | 108 | | | 112 | |
| Đặc tính nhiệt và vật lý theo | | | | | | |
| nhiệt độ | 100°C | 200°C | 300°C | 100°C | 200°C | 300°C |
| Khối lượng riêng, kg/L | 0.80 | 0.73 | 0.65 | 0.80 | 0.73 | 0.66 |
Ưu điểm nổi bật
- Hiệu suất truyền nhiệt tối đa Các đặc tính truyền nhiệt tuyệt vời giúp truyền nhiệt hiệu quả.
- Chống hình thành cặn bám Tính năng bền ô xy hóa và bền nhiệt rất cao của dầu giúp tránh tạo cặn bùn và cặn các bon, do đó kéo dài thời gian sử dụng dầu.
- Thiết bị khởi động nhanh Tính năng lưu động ở nhiệt độ thấp cho phép dầu tuần hoàn nhanh chóng.
- Kinh tế khi vận hành ở áp suất thấp Áp suất hơi thấp ở nhiệt độ cao giúp giảm thiểu sự bay hơi, hạn chế hiện tượng tạo nút khí và xâm thực bơm, cho phép vận hàng hữu hiệu khi áp suất hệ thống nhỏ.
- Vì vậy, không cần dùng thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống ống chịu áp lực cao đắt tiền.
Ứng dụng trong công nghiệp
- Nhiệt độ tối đa của khối dầu là 288°C
- Nhiệt độ tối đa của màng dầu tiếp xúc bề mặt đun nóng là 316°C
- Nhiệt độ tối đa tại bề mặt dầu tiếp xúc với không khí là 107°C
- Khi vận hành, dầu truyền nhiệt cần phải tuần hoàn cưỡng bức
Hướng dẫn sử dụng
- Đối chiếu cấp độ nhớt, tiêu chuẩn kỹ thuật và khuyến nghị OEM trước khi thay dầu.
- Xả sạch dầu cũ khi cần, kiểm tra lọc, phớt, đường ống và tình trạng nhiễm nước/cặn.
- Nạp dầu đúng mức, tránh lẫn nước, bụi hoặc dầu khác loại không tương thích.
- Theo dõi nhiệt độ, áp suất, màu dầu và lịch phân tích dầu để tối ưu chu kỳ thay thế.
Bảo quản
- Bảo quản trong bao bì gốc, đóng kín nắp sau khi sử dụng.
- Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nước mưa và nguồn nhiệt cao.
- Không để lẫn bụi, nước hoặc tạp chất vào sản phẩm trong quá trình chiết rót/sử dụng.
- Không trộn lẫn với dầu/mỡ khác loại nếu chưa có xác nhận tương thích.
- Luôn tham khảo SDS để xử lý an toàn, lưu kho và thải bỏ đúng quy định.
Tải tài liệu kỹ thuật
Liên hệ Mai An Đức để nhận TDS/SDS, chứng chỉ chất lượng hoặc tư vấn mã tương đương phù hợp với thiết bị đang sử dụng.
Thông tin đặt hàng
Công ty CP Mai An Đức cung cấp sản phẩm chính hãng cho nhu cầu bảo trì, sản xuất và vận hành thiết bị công nghiệp.
Hotline/Zalo: 0977 868 803
CSKH: 0964 741 333
Email: sales01@maianduc.com
Website: www.maianduc.com
Địa chỉ: Số 6, Đường Phạm Thận Duật, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.



